ống dẫn đái
Danh từ: - Ống dẫn đái: là một bộ phận trong cơ thể người và động vật, có hình dạng như một cái ống, có chức năng dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Tên gọi chính xác trong giải phẫu học là niệu quản.
- Danh từ:
- Ống dẫn đái là bộ phận quan trọng trong hệ tiết niệu. (Ống dẫn đái giữ vai trò chính yếu trong việc bài tiết nước tiểu.)
- Bác sĩ cho biết ống dẫn đái của bệnh nhân bị viêm. (Bác sĩ thông báo niệu quản của người bệnh có tình trạng viêm nhiễm.)
"viêm ống dẫn đái": tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở niệu quản.
- Viêm ống dẫn đái có thể gây đau và khó tiểu. (Tình trạng viêm niệu quản dẫn đến cảm giác đau đớn và khó khăn khi đi tiểu.)
"tắc ống dẫn đái": hiện tượng ống dẫn đái bị chặn, ngăn cản dòng chảy của nước tiểu.
- Tắc ống dẫn đái là một cấp cứu y khoa cần xử lý kịp thời. (Sự tắc nghẽn niệu quản đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp.)
Niệu quản (danh từ): thuật ngữ y học chính thức chỉ ống dẫn đái.
- Niệu quản có nhiệm vụ vận chuyển nước tiểu. (Niệu quản đảm nhận việc chuyển nước tiểu.)
Ống tiểu (danh từ): thường dùng để chỉ niệu đạo (ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài), khác với ống dẫn đái.
- Ống tiểu bị nhiễm trùng có thể gây tiểu buốt. (Niệu đạo bị viêm nhiễm dẫn đến cảm giác đau khi đi tiểu.)
- Niệu quản: từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh y học.
- Ống dẫn nước tiểu: cách gọi mô tả chức năng, thường dùng trong giáo dục sức khỏe.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ống dẫn đái". Tuy nhiên, trong y học, có cụm từ "sỏi ống dẫn đái" để chỉ hiện tượng sỏi hình thành trong niệu quản. - Sỏi ống dẫn đái gây đau quặn thắt lưng. (Sỏi niệu quản tạo ra cơn đau dữ dội ở vùng thắt lưng.)